ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "che giấu" (1件)
che giấu
日本語
動隠蔽する、隠す
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
取引の資金の流れを隠蔽するため、このグループはハイテクを使用しました。
類語検索結果 "che giấu" (1件)
giấu,che giấu
日本語
動隠す、秘密にする
Anh ấy đã che giấu sự thật.
彼は事実を隠していた。
フレーズ検索結果 "che giấu" (3件)
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
彼は気持ちを隠した。
Anh ấy đã che giấu sự thật.
彼は事実を隠していた。
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
取引の資金の流れを隠蔽するため、このグループはハイテクを使用しました。
